CTY TNHH KT VINH PHÁT


  • Mr. Vương - 0909 63 73 78
  • VINH PHÁT

    Mr. Vương - 0986 63 73 78
Hotline: 0909 63 73 78
Danh mục sản phẩmDanh mục sản phẩm
Đối tác & khách hàngĐối tác & Khách hàng
  • idec
  • ABB
  • mitsubishi
  • khai toan
  • Fuji
  • Autonics
  • schneider
  • TaYa
  • Shimax
  • LS
  • omron
  • cadivi
  • philips
  • paragon
  • siemens
  • panasonic
Sơ đồ đường điSơ đồ đường đi
Đường đi đến công ty
VPE Banner
VPE Banner
  •  - Motor buoc AUTONICS Motor bước AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Bo dieu khien Motor buoc AUTONICS Bộ điều khiển Motor bước AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Bo dieu khien nguon AUTONICS Bộ điều khiển nguồn AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Bo dieu khien nhiet do AUTONICS Bộ điều khiển nhiệt độ AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Bo dat thoi gian AUTONICS Bộ đặt thời gian AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Bo dem AUTONICS Bộ đếm AUTONICS Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • CT6Y-2P CT6Y-2P - Bo dem CT6-2P Bộ đếm CT6-2P

    Các đặc điểm chính

    1. Các đặc điểm được nâng cấp

    * Hỗ trợ chức năng truyền thông RS485 (Modbus RTU)
    : Kiểm tra và cài đặt tham số thông qua PC
    : Chương trình PC loader ‘DAQMaster’ được cung cấp miễn phí
    * Công suất tiếp điểm cho tải được tăng lên 5A (Model trước đây : 3A) (CTS, CTM)
    * Cài đặt thời gian ngõ ra one-shot từ 0.01 đến 99.99 giây mỗi 10ms
    * Có nhiều chế độ ngõ vào / ngõ ra khác nhau

    [Bộ đếm]

    * Có thể cài đặt giá trị tỷ lệ 6 chữ số (0.00001 ~ 999999) (4 chữ số : 0.001 ~ 9999)
    * Thêm vào chế độ hiển thị đếm BATCH đối với CT6M-1P và CT6M-2P
    * Có thể cài đặt Điểm bắt đầu đếm (Giá trị khởi chạy)

    [Bộ đặt thời gian]

    * Chức năng sao lưu bộ nhớ (Cho loại chỉ hiển thị)
    * Nhiều dải thời gian khác nhau (6 chữ số : 999.99s / 9999m59 / 99999.9h, 4 chữ số : 9.999s)
    * Có thể cài đặt “0”

    2. Các chức năng hiện tại

    Có thể chọn chức năng Bộ đếm/Bộ đặt thời gian * Bộ đếm/Bộ đặt thời gian đa chức năng (bao gồm 829,728 chức năng)
    * Chức năng cài đặt tỷ lệ * Tốc độ đếm cao đến 10kcps * Chức năng đếm Batch (Chỉ cho CT6M-1P, CT6M-2P) * Có thể chọn ngõ vào có điện áp (PNP) / ngõ vào không có điện áp (NPN) * Cài đặt thời gian ON/OFF độc lập trong chế độ Flicker (FLK) * Chức năng khóa phím
     
     

    Các ứng dụng

    Thông tin đặt hàng

     


     Bảng thông số kỹ thuật

     


     Kích thước

     


    Sơ đồ kết nối

     


    Hướng dẫn sử dụng

     


    Chú ý an toàn cho bạn

     

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • CT6Y-I CT6Y-I - Bo dem CT6-I Bộ đếm CT6-I

    Các đặc điểm chính

    1. Các đặc điểm được nâng cấp

    * Hỗ trợ chức năng truyền thông RS485 (Modbus RTU)
    : Kiểm tra và cài đặt tham số thông qua PC
    : Chương trình PC loader ‘DAQMaster’ được cung cấp miễn phí
    * Công suất tiếp điểm cho tải được tăng lên 5A (Model trước đây : 3A) (CTS, CTM)
    * Cài đặt thời gian ngõ ra one-shot từ 0.01 đến 99.99 giây mỗi 10ms
    * Có nhiều chế độ ngõ vào / ngõ ra khác nhau

    [Bộ đếm]

    * Có thể cài đặt giá trị tỷ lệ 6 chữ số (0.00001 ~ 999999) (4 chữ số : 0.001 ~ 9999)
    * Thêm vào chế độ hiển thị đếm BATCH đối với CT6M-1P và CT6M-2P
    * Có thể cài đặt Điểm bắt đầu đếm (Giá trị khởi chạy)

    [Bộ đặt thời gian]

    * Chức năng sao lưu bộ nhớ (Cho loại chỉ hiển thị)
    * Nhiều dải thời gian khác nhau (6 chữ số : 999.99s / 9999m59 / 99999.9h, 4 chữ số : 9.999s)
    * Có thể cài đặt “0”

    2. Các chức năng hiện tại

    Có thể chọn chức năng Bộ đếm/Bộ đặt thời gian * Bộ đếm/Bộ đặt thời gian đa chức năng (bao gồm 829,728 chức năng)
    * Chức năng cài đặt tỷ lệ * Tốc độ đếm cao đến 10kcps * Chức năng đếm Batch (Chỉ cho CT6M-1P, CT6M-2P) * Có thể chọn ngõ vào có điện áp (PNP) / ngõ vào không có điện áp (NPN) * Cài đặt thời gian ON/OFF độc lập trong chế độ Flicker (FLK) * Chức năng khóa phím
     
     

    Các ứng dụng

    Thông tin đặt hàng

     


     Bảng thông số kỹ thuật

     


     Kích thước

     


    Sơ đồ kết nối

     


    Hướng dẫn sử dụng

     


    Chú ý an toàn cho bạn

     

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE3SA LE3SA  - Bo dat thoi gian Autonics LE3SA Bộ đặt thời gian Autonics LE3SA

     

    Timer Autonics LE3SA

     

    Thông số kỹ thuật

    Hiển thị: Màn hình LCD

    Nguồn cấp: 24-240VAC / 24-240VDC 50/60Hz

    Dải điện áp cho phép: 90-110% điện áp định mức

    Thời gian reset: 100ms

    Ngõ vào: Không điện áp

    Ngõ ra điều khiển: Tiếp điểm DPDT (2C)

                                Công suất 250VAC 5A

    Chế độ đầu ra: Chế độ ON delay

    Nhiệt độ làm việc: -10~55oC

    Kích thước: (W x H) 48 x 48mm

     

      Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE3S LE3S - Bo dat thoi gian Autonics LE3S Bộ đặt thời gian Autonics LE3S

     

    Timer Autonics LE3S

     

    Thông số kỹ thuật

    Hiển thị: Màn hình LCD

    Nguồn cấp: 24-240VAC / 24-240VDC 50/60Hz

    Dải điện áp cho phép: 90-110% điện áp định mức

    Thời gian reset: 200ms

    Ngõ vào: Không điện áp

    Ngõ ra điều khiển: Tiếp điểm SPDT (1c)

                                Công suất 250VAC 3A tải thuần trở

    Chế độ đầu ra: 10 chế độ hoạt động

    Nhiệt độ làm việc: -10~55oC

    Kích thước: (W x H) 48mm x 48mm

     

      Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE365S-41 LE365S-41 - Bo dat thoi gian Autonics LE365S-41 Bộ đặt thời gian Autonics LE365S-41


    Timer Autonics LE365S-41

     

    Thông số kỹ thuật

    Nguồn cấp: 100/240VAC 50/60Hz

    Dải điện áp cho phép: 90-110% điện áp định mức

    Công suất tiêu thụ: 2.4VA

    Chương trình thời gian: 48 bước cho tuần, 24 bước cho tháng

    Chế độ hoạt động: ON/OFF

    Ngõ ra điều khiển: Tiếp điểm SPST

                               Công suất: 250VAC/5A tải thuần trở

    Nhiệt độ làm việc: -10~55oC

     

      Tài liệu

     

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE4SA LE4SA - Bo dat thoi gian Autonics LE4SA Bộ đặt thời gian Autonics LE4SA

    Timer Autonics LE4SA

     

    Thông số kỹ thuật

     

     

      Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE4S LE4S - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics


    Timer Autonics LE4S

     

    Thông số kỹ thuật

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE8N-BF LE8N-BF - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics

     

    Timer Autonics LE8N-BF

     

    Thông số kỹ thuật

    Model LE8N-BN LE8N-BN-L LE8N-BV LE8N-BV-L LE8N-BF
    Số chữ số hiển thị 8 chữ số (0 đến 99999999)
    Kích thước chữ số W3.4 x H8.7mm
    Phương thức hiển thị Loại LCD xóa về 0 (Độ cao của chữ số: 8.7mm)
    Phương thức hoạt động Chế độ đếm xuôi
    Nguồn cấp Pin được lắp đặt sẵn bên trong
    Tuổi thọ pin Khoảng trên 10 năm ở 20°C
    Nguồn cấp chiếu sáng ngược - 24VDC±10% - 24VDC±10% -
    Phương thức ngõ vào Ngõ vào không điện áp Ngõ vào điện áp Ngõ vào điện áp tự do
    Ngõ vào đếm (Bộ đếm) Điện áp dư: Max. 0.5VDC
    Trở kháng lúc ngắn mạch: Max. 10kΩ
    Trở kháng lúc hở mạch: Min. 750kΩ
    Điện áp level "H": 4.5-30VDC
    Điện áp level "L": 0-2VDC
    Điện áp level "H": 24-240VAC/6-240VDC
    Điện áp level "L":0-2VAC/0-2.4VDC
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS1) 9999.59.59(h.m.s), 99999.59.9(h.m), 999999.59(h.m)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS2) 9999.23.59(d.h.m), 9999d23.9(d.h), 99999999(s)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS3) 9999h59.9(h.m), 99999h59(h.m), 999999.9h(h)
    Lỗi thời gian ±0.01%(Lỗi thời gian, Lỗi nhiệt độ)
    Công tắc bên ngoài SW1 ※1, SW2 ※2, SW3 ※3
    Điện trở cách điện Min. 100MΩ(tại 500VDC megger)
    Độ bền điện môi ※4 2,000VAC 60Hz trong 1 phút
    Chấn động Cơ khí 0.75mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ
    Sự cố 0.3mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút
    Va chạm Cơ khí 300m/s²(khoảng 30G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Sự cố 100m/s²(khoảng 10G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Môi trường Nhiệt độ môi trường  -10 đến 55℃, lưu trữ: -25 đến 65℃
    Độ ẩm môi trường 35 đến 85%RH, lưu trữ: 35 đến 85%RH
    Cấu trúc bảo vệ IP66(Khi sử dụng cao su không thấm nước cho bảng phía trước)
    Phụ kiện Giá đỡ, Vòng cao su không thấm nước
    Chứng nhận CE,UL
    Trọng lượng ※5 Khoảng 96g(Khoảng 50g)

     

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE8N-BV-L LE8N-BV-L - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics

     

    Timer Autonics LE8N-BV-L

     

    Thông số kỹ thuật

    Model LE8N-BN LE8N-BN-L LE8N-BV LE8N-BV-L LE8N-BF
    Số chữ số hiển thị 8 chữ số (0 đến 99999999)
    Kích thước chữ số W3.4 x H8.7mm
    Phương thức hiển thị Loại LCD xóa về 0 (Độ cao của chữ số: 8.7mm)
    Phương thức hoạt động Chế độ đếm xuôi
    Nguồn cấp Pin được lắp đặt sẵn bên trong
    Tuổi thọ pin Khoảng trên 10 năm ở 20°C
    Nguồn cấp chiếu sáng ngược - 24VDC±10% - 24VDC±10% -
    Phương thức ngõ vào Ngõ vào không điện áp Ngõ vào điện áp Ngõ vào điện áp tự do
    Ngõ vào đếm (Bộ đếm) Điện áp dư: Max. 0.5VDC
    Trở kháng lúc ngắn mạch: Max. 10kΩ
    Trở kháng lúc hở mạch: Min. 750kΩ
    Điện áp level "H": 4.5-30VDC
    Điện áp level "L": 0-2VDC
    Điện áp level "H": 24-240VAC/6-240VDC
    Điện áp level "L":0-2VAC/0-2.4VDC
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS1) 9999.59.59(h.m.s), 99999.59.9(h.m), 999999.59(h.m)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS2) 9999.23.59(d.h.m), 9999d23.9(d.h), 99999999(s)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS3) 9999h59.9(h.m), 99999h59(h.m), 999999.9h(h)
    Lỗi thời gian ±0.01%(Lỗi thời gian, Lỗi nhiệt độ)
    Công tắc bên ngoài SW1 ※1, SW2 ※2, SW3 ※3
    Điện trở cách điện Min. 100MΩ(tại 500VDC megger)
    Độ bền điện môi ※4 2,000VAC 60Hz trong 1 phút
    Chấn động Cơ khí 0.75mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ
    Sự cố 0.3mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút
    Va chạm Cơ khí 300m/s²(khoảng 30G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Sự cố 100m/s²(khoảng 10G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Môi trường Nhiệt độ môi trường  -10 đến 55℃, lưu trữ: -25 đến 65℃
    Độ ẩm môi trường 35 đến 85%RH, lưu trữ: 35 đến 85%RH
    Cấu trúc bảo vệ IP66(Khi sử dụng cao su không thấm nước cho bảng phía trước)
    Phụ kiện Giá đỡ, Vòng cao su không thấm nước
    Chứng nhận CE,UL
    Trọng lượng ※5 Khoảng 96g(Khoảng 50g)

     

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE8N-BV LE8N-BV - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics


    Timer Autonics LE8N-BV

     

    Thông số kỹ thuật

    Model LE8N-BN LE8N-BN-L LE8N-BV LE8N-BV-L LE8N-BF
    Số chữ số hiển thị 8 chữ số (0 đến 99999999)
    Kích thước chữ số W3.4 x H8.7mm
    Phương thức hiển thị Loại LCD xóa về 0 (Độ cao của chữ số: 8.7mm)
    Phương thức hoạt động Chế độ đếm xuôi
    Nguồn cấp Pin được lắp đặt sẵn bên trong
    Tuổi thọ pin Khoảng trên 10 năm ở 20°C
    Nguồn cấp chiếu sáng ngược - 24VDC±10% - 24VDC±10% -
    Phương thức ngõ vào Ngõ vào không điện áp Ngõ vào điện áp Ngõ vào điện áp tự do
    Ngõ vào đếm (Bộ đếm) Điện áp dư: Max. 0.5VDC
    Trở kháng lúc ngắn mạch: Max. 10kΩ
    Trở kháng lúc hở mạch: Min. 750kΩ
    Điện áp level "H": 4.5-30VDC
    Điện áp level "L": 0-2VDC
    Điện áp level "H": 24-240VAC/6-240VDC
    Điện áp level "L":0-2VAC/0-2.4VDC
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS1) 9999.59.59(h.m.s), 99999.59.9(h.m), 999999.59(h.m)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS2) 9999.23.59(d.h.m), 9999d23.9(d.h), 99999999(s)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS3) 9999h59.9(h.m), 99999h59(h.m), 999999.9h(h)
    Lỗi thời gian ±0.01%(Lỗi thời gian, Lỗi nhiệt độ)
    Công tắc bên ngoài SW1 ※1, SW2 ※2, SW3 ※3
    Điện trở cách điện Min. 100MΩ(tại 500VDC megger)
    Độ bền điện môi ※4 2,000VAC 60Hz trong 1 phút
    Chấn động Cơ khí 0.75mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ
    Sự cố 0.3mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút
    Va chạm Cơ khí 300m/s²(khoảng 30G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Sự cố 100m/s²(khoảng 10G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Môi trường Nhiệt độ môi trường  -10 đến 55℃, lưu trữ: -25 đến 65℃
    Độ ẩm môi trường 35 đến 85%RH, lưu trữ: 35 đến 85%RH
    Cấu trúc bảo vệ IP66(Khi sử dụng cao su không thấm nước cho bảng phía trước)
    Phụ kiện Giá đỡ, Vòng cao su không thấm nước
    Chứng nhận CE,UL
    Trọng lượng ※5 Khoảng 96g(Khoảng 50g)

     

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE8N-BN LE8N-BN - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics


    Timer Autonics LE8N-BN

     

     

    Thông số kỹ thuật

     

    Model LE8N-BN LE8N-BN-L LE8N-BV LE8N-BV-L LE8N-BF
    Số chữ số hiển thị 8 chữ số (0 đến 99999999)
    Kích thước chữ số W3.4 x H8.7mm
    Phương thức hiển thị Loại LCD xóa về 0 (Độ cao của chữ số: 8.7mm)
    Phương thức hoạt động Chế độ đếm xuôi
    Nguồn cấp Pin được lắp đặt sẵn bên trong
    Tuổi thọ pin Khoảng trên 10 năm ở 20°C
    Nguồn cấp chiếu sáng ngược - 24VDC±10% - 24VDC±10% -
    Phương thức ngõ vào Ngõ vào không điện áp Ngõ vào điện áp Ngõ vào điện áp tự do
    Ngõ vào đếm (Bộ đếm) Điện áp dư: Max. 0.5VDC
    Trở kháng lúc ngắn mạch: Max. 10kΩ
    Trở kháng lúc hở mạch: Min. 750kΩ
    Điện áp level "H": 4.5-30VDC
    Điện áp level "L": 0-2VDC
    Điện áp level "H": 24-240VAC/6-240VDC
    Điện áp level "L":0-2VAC/0-2.4VDC
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS1) 9999.59.59(h.m.s), 99999.59.9(h.m), 999999.59(h.m)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS2) 9999.23.59(d.h.m), 9999d23.9(d.h), 99999999(s)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS3) 9999h59.9(h.m), 99999h59(h.m), 999999.9h(h)
    Lỗi thời gian ±0.01%(Lỗi thời gian, Lỗi nhiệt độ)
    Công tắc bên ngoài SW1 ※1, SW2 ※2, SW3 ※3
    Điện trở cách điện Min. 100MΩ(tại 500VDC megger)
    Độ bền điện môi ※4 2,000VAC 60Hz trong 1 phút
    Chấn động Cơ khí 0.75mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ
    Sự cố 0.3mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút
    Va chạm Cơ khí 300m/s²(khoảng 30G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Sự cố 100m/s²(khoảng 10G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Môi trường Nhiệt độ môi trường  -10 đến 55℃, lưu trữ: -25 đến 65℃
    Độ ẩm môi trường 35 đến 85%RH, lưu trữ: 35 đến 85%RH
    Cấu trúc bảo vệ IP66(Khi sử dụng cao su không thấm nước cho bảng phía trước)
    Phụ kiện Giá đỡ, Vòng cao su không thấm nước
    Chứng nhận CE,UL
    Trọng lượng ※5 Khoảng 96g(Khoảng 50g)

     

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  • LE8N-BN-L LE8N-BN-L - Bo dat thoi gian Autonics Bộ đặt thời gian Autonics

     

    Timer Autonics LE8N-BN-L

     

    Thông số kỹ thuật

    Model LE8N-BN LE8N-BN-L LE8N-BV LE8N-BV-L LE8N-BF
    Số chữ số hiển thị 8 chữ số (0 đến 99999999)
    Kích thước chữ số W3.4 x H8.7mm
    Phương thức hiển thị Loại LCD xóa về 0 (Độ cao của chữ số: 8.7mm)
    Phương thức hoạt động Chế độ đếm xuôi
    Nguồn cấp Pin được lắp đặt sẵn bên trong
    Tuổi thọ pin Khoảng trên 10 năm ở 20°C
    Nguồn cấp chiếu sáng ngược - 24VDC±10% - 24VDC±10% -
    Phương thức ngõ vào Ngõ vào không điện áp Ngõ vào điện áp Ngõ vào điện áp tự do
    Ngõ vào đếm (Bộ đếm) Điện áp dư: Max. 0.5VDC
    Trở kháng lúc ngắn mạch: Max. 10kΩ
    Trở kháng lúc hở mạch: Min. 750kΩ
    Điện áp level "H": 4.5-30VDC
    Điện áp level "L": 0-2VDC
    Điện áp level "H": 24-240VAC/6-240VDC
    Điện áp level "L":0-2VAC/0-2.4VDC
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS1) 9999.59.59(h.m.s), 99999.59.9(h.m), 999999.59(h.m)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS2) 9999.23.59(d.h.m), 9999d23.9(d.h), 99999999(s)
    Thông số kỹ thuật thời gian (TS3) 9999h59.9(h.m), 99999h59(h.m), 999999.9h(h)
    Lỗi thời gian ±0.01%(Lỗi thời gian, Lỗi nhiệt độ)
    Công tắc bên ngoài SW1 ※1, SW2 ※2, SW3 ※3
    Điện trở cách điện Min. 100MΩ(tại 500VDC megger)
    Độ bền điện môi ※4 2,000VAC 60Hz trong 1 phút
    Chấn động Cơ khí 0.75mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ
    Sự cố 0.3mm biên độ tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) trên mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút
    Va chạm Cơ khí 300m/s²(khoảng 30G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Sự cố 100m/s²(khoảng 10G) trên mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
    Môi trường Nhiệt độ môi trường  -10 đến 55℃, lưu trữ: -25 đến 65℃
    Độ ẩm môi trường 35 đến 85%RH, lưu trữ: 35 đến 85%RH
    Cấu trúc bảo vệ IP66(Khi sử dụng cao su không thấm nước cho bảng phía trước)
    Phụ kiện Giá đỡ, Vòng cao su không thấm nước
    Chứng nhận CE,UL
    Trọng lượng ※5 Khoảng 96g(Khoảng 50g)

     

     

    Tài liệu

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PFI Dòng PFI

    *Easy to mount in narrow space by Flat structure(Height:10mm)
    *Improve the noise resistance by adopting dedicated IC(DC)
    *Built-in protection circuit of reverse power polarity, surge protection,over current protection circuit
    *Drive the load of 200mA directly within range of 12-24VDC power supply
    *Available to check the status of operation by Red LED indicator
    *Waterproof structure by IP67(IEC standard)
    *Wide range of applications for replacement of micro switch, limit switch

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong AS Dòng AS

     *Able to detect long distance as 50mm 
    *Improve the noise resistance by adopting dedicated IC
    *Built-in protection circuit of reverse power polarity, surge, over current
    *Wide range of power supply : 12-48VDC (Voltage range:10-65VDC)
    *Simultaneous output of Normal Open+Normal Close
    *Built-in power indicator and operation indicator LED 
    *Waterproof structure by IP 67(IEC standard)

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PRCM Dòng PRCM Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PR Dòng PR

     *Improve the noise resistance by adopting dedicated IC(DC 3-wire)  
    *Built-in protection circuit of reverse power polarity(DC 3-wire)
    *Built-in surge protection circuit
    *Built-in over current protection circuit(DC type).
     Except for PR08 type. 
    *Long life cycle, high reliability with simple operation
    *Available to check the status of operation by Red LED indicator
    *Waterproof structure by IP 67
    *Wide range of applications for replacement of micro switch, limit switch.

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PS/PSN Dòng PS/PSN

    *Shorten the time of maintenance by changing the body
    *Improve the noise resistance by adopting dedicated IC
     (DC 3-wire type)
    *Built-in protection circuit of reverse power polarity(DC)
    *Built-in surge protection circuit(DC/AC) except for PS12 type
    *Long life span, high reliability with simple operation
    *Available to check the status of operation by Red LED
     indicator
    *Waterproof structure by IP67(IEC standard)
    *Wide range of applications for replacement of micro
     switch, limit switch

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PRD Dòng PRD

    Cảm biến tiệm cận Cảm ứng từ khoảng cách dài
    Phát hiện dài hơn & Độ tin cậy cao hơn

    * Cải tiến chống nhiễu bởi IC được thiết kế riêng biệt
    * Có mạch bảo vệ nối ngược cực nguồn
    * Có mạch bảo vệ quá áp
    * Có mạch bảo vệ quá dòng
    * Tuổi thọ dài, độ tin cậy cao đối với hoạt động đơn giản
    * Có thể kiểm tra trạng thái hoạt động bởi chỉ thị LED Đỏ
    * Cấu trúc chống thấm nước IP67
    * Được ứng dụng rộng rãi để thay thế cho công tắc cực nhỏ, công tắc giới hạn

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
  •  - Dong PT Dòng PT

    Hộp mối nối

    * Có thể kiểm tra trạng thái hoạt động bởi chỉ thị LED Đỏ
    * Có thể điều khiển nhiều cảm biến cùng một nguồn
    * Việc thực hiện kết nối các dây dẫn hoặc dây nguồn thuận tiện hơn
    * Cấu trúc chống thấm nước IP67 khi sử dụng nắp chống thấm nước
      (Cấu trúc chống thấm nước IP66 cho nắp bảo vệ)

    Liên hệ Đặt hàng nhanh
© 2026 CTY TNHH KT VINH PHÁT. All Rights Reserved
Developed by HTS VIET NAM